góp chuyện

góp chuyện

Thấy mọi người đang bàn về phim ảnh, anh ấy cũng vui vẻ góp chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tham gia vào một cuộc trò chuyện, nói xen vào câu chuyện của người khác: Hành động chủ động thêm lời nói, ý kiến của mình vào một cuộc nói chuyện đang diễn ra, thường với ý nghĩa tích cực góp phần làm cho câu chuyện thêm vui hoặc sôi nổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy mọi người đang bàn về phim ảnh, anh ấy cũng vui vẻ góp chuyện.
    • ấy chỉ ngồi nghe thỉnh thoảng góp chuyện bằng vài câu hỏi.
    • Trong buổi họp mặt, ai cũng hào hứng góp chuyện kể về kỷ niệm .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góp chuyện cho vui": tham gia nói chuyện với mục đích chính tạo không khí vui vẻ, thân mật.
    • Bữa tiệc vài người lạ, tôi cố góp chuyện cho vui để xóa tan không khí ngượng ngùng.
  • "ngồi góp chuyện": ngồi tham dự thỉnh thoảng đóng góp vào cuộc trò chuyện.
    • Các cụ già thường ra quán nước ngồi góp chuyện với nhau cả buổi chiều.
Biến thể từ gần giống
  • Góp mặt (động từ): mặt, tham dự (một sự kiện, hoạt động).
    • Hôm diễn văn nghệ, hầu hết các lớp đều học sinh góp mặt.
  • Góp ý (động từ): đưa ra ý kiến (thường mang tính xây dựng, đóng góp).
    • Mời mọi người góp ý để bản kế hoạch được hoàn thiện hơn.
  • Xen vào (động từ): can thiệp, nói hoặc làm giữa lúc người khác đang nói/chuyện, có thể mang sắc thái thiếu tế nhị hơn "góp chuyện".
    • Đang nói chuyện nghiêm túc, đừng xen vào.
Từ đồng nghĩa
  • Tham gia trò chuyện: cùng nói chuyện, trao đổi.
  • Hùa theo (câu chuyện): tham gia nói theo, ủng hộ câu chuyện đang (thường dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan
  • Góp gió thành bão: đóng góp nhiều cái nhỏ sẽ tạo thành cái lớn (thường dùng cho tiền bạc, sức lực); đôi khi cũng có thể liên tưởng đến việc nhiều người cùng "góp chuyện" thì cuộc nói chuyện sẽ rất sôi nổi.
    • Mọi người mỗi người một ý góp gió thành bão, cuộc thảo luận trở nên rất sôi động.